Dùng thử miễn phí

Trải nghiệm sử dụng dịch vụ miễn phí.

    Bảng giá VPS SSD

    Cloud VPS SSD Chuyên nghiệp 1

    7.000.000đ/ Tháng
    8.300.000đ
    Sale 15%
    icon CPU: 05
    icon RAM: 16GB
    icon Dung lượng lưu trữ NVMe: 120GB
    icon Hệ điều hành: CentOS, Ubuntu, Debian, Windows
    So sánh
    Đăng ký

    Cloud VPS SSD Chuyên nghiệp 2

    1.699.000đ/ Tháng
    1.990.000đ
    Sale 14%
    icon CPU: 06
    icon RAM: 24GB
    icon Dung lượng lưu trữ NVMe: 180GB
    icon Hệ điều hành: CentOS, Ubuntu, Debian, Windows
    So sánh
    Đăng ký

    Cloud VPS SSD Chuyên nghiệp 3

    3.699.000đ/ Tháng
    4.360.000đ
    Sale 15%
    icon CPU: 12 vCPU
    icon RAM: 64GB
    icon Dung lượng lưu trữ NVMe: 250GB
    icon Hệ điều hành: CentOS, Ubuntu, Debian, Windows
    So sánh
    Đăng ký

    So sánh chi tiết các gói

    TÍNH NĂNGCloud VPS SSD Chuyên nghiệp 1Cloud VPS SSD Chuyên nghiệp 2 Gói phổ biếnCloud VPS SSD Chuyên nghiệp 3
    Thanh toán 8.300.000đ/ Tháng 1.990.000đ/ Tháng 4.360.000đ/ Tháng
    CPU 05 06 12 vCPU
    RAM 16GB 24GB 64GB
    Dung lượng lưu trữ SSD 120GB 180GB 250GB
    Tự kích hoạt dùng thử Không, Mua nhiều có chiết khấu Không khả dụng Không khả dụng
    Hệ điều hành CentOS, Ubuntu, Debian, Windows CentOS, Ubuntu, Debian, Windows CentOS, Ubuntu, Debian, Windows
    Địa chỉ IPv4 tĩnh (IP Riêng) 01 01 01
    Mua thêm IPv4 (IP Riêng) Yes Yes Yes
    DDoS Protection 10Gbps free 10Gbps free 10Gbps free
    Tốc độ mạng 150Mbps Clean Traffic 150Mbps Clean Traffic 150Mbps Clean Traffic
    Băng thông Không giới hạn Không giới hạn Không giới hạn
    Công nghệ ảo hóa KVM KVM KVM
    Công nghệ Cloud OpenStack OpenStack OpenStack
    Tự cài đặt OS từ Image Có Có Có
    Tính năng khác Reboot, restart, Màn hình VNC Reboot, restart, Màn hình VNC Reboot, restart, Màn hình VNC
    Tặng gói quản trị máy chủ Miễn phí Miễn phí Miễn phí
    Uptime 99,99% 99,99% 99,99%

    TẶNG SSL MIỄN PHÍ

    HỖ TRỢ 24/7

    HOÀN TIỀN 30 NGÀY

    ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT

    Nhận ưu đãi khi đăng ký VPS từ 1 năm trở lên

    Nhận ưu đãi

    Tính năng nổi bật của VPS SSD

    • Ổ cứng SSD hiệu suất ổn định

      Sử dụng ổ cứng NVMe tốc độ cao kết hợp lưu trữ phân tán, VPS SSD cho khả năng đọc/ghi nhanh, giảm độ trễ và đảm bảo hệ thống vận hành ổn định.

    • Full quyền quản lý

      Cấp quyền Root/Administrator cao nhất, chủ động cài đặt, cấu hình, reboot, reinstall OS và tùy chỉnh theo nhu cầu sử dụng.

    • Sao lưu tự động

      Backup dữ liệu định kỳ, hỗ trợ khôi phục nhanh chóng khi xảy ra sự cố, đảm bảo an toàn và liên tục cho hệ thống.

    • Bảng điều khiển trực quan

      Tích hợp bảng điều khiển trực quan, thao tác nhanh Reboot, Restart, VNC, nâng cấp tài nguyên linh hoạt, hạn chế downtime.

    • Bảo mật cao

      Trang bị Firewall và Anti DDoS nhiều lớp, IP riêng biệt và hạ tầng Datacenter đạt chuẩn quốc tế, đảm bảo an toàn 24/7.

    • Nâng cấp linh hoạt

      Hệ thống cho phép điều chỉnh tài nguyên CPU, RAM, SSD tức thì theo nhu cầu thực tế. Quá trình nâng cấp diễn ra nhanh chóng, không làm gián đoạn dịch vụ.

    Bảng giá cấu hình nếu bổ sung thêm

    Mua thêm 1 vCPU:

    150.000VND/tháng

    Mua thêm 1GB RAM:

    100.000VND/tháng

    Mua thêm 10GB dung lượng:

    20.000VND/tháng

    Mua thêm 1 IP (Tùy chọn khác Class C hoặc D):

    80.000VND/tháng

    Hoàn tiền 30 ngày đầu sử dụng (không kèm điều kiện, không yêu cầu lý do)

    Cấu hình bổ sung

    Chính sách ưu đãi chỉ có tại Cloud360

    Dùng thử trong vòng 3 ngày

    Miễn phí cài đặt và chuyển dữ liệu

    Miễn phí 01 IPv6

    Hỗ trợ quản trị Server miễn phí

    Mua thêm 05 IPv6 với giá 0Đ

    Tại sao nên chọn Cloud360?

    Hạ tầng mạnh mẽ, tối ưu hiệu suất

    Cloud360 sử dụng hệ thống máy chủ cấu hình cao, ổ cứng NVMe và công nghệ ảo hóa KVM hiện đại. Hạ tầng được đặt tại Datacenter đạt chuẩn quốc tế, đảm bảo tốc độ truy cập nhanh và vận hành ổn định.

    Hệ thống Uptime 99,99%

    Cam kết SLA 99,99%, hạn chế tối đa downtime. Website và ứng dụng luôn hoạt động liên tục, đảm bảo trải nghiệm người dùng và hiệu quả kinh doanh.

    Khởi tạo VPS nhanh chóng

    Triển khai máy chủ chỉ trong vài phút với quy trình tự động hóa. Sẵn sàng sử dụng ngay sau khi đăng ký, tiết kiệm thời gian và chi phí vận hành.

    Hỗ trợ 24/7 - Phản hồi nhanh

    Đội ngũ hỗ trợ trực 24/7 qua nhiều kênh như ticket, hotline, live chat. Cam kết phản hồi nhanh, xử lý sự cố kịp thời và chính xác.

    Đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp

    Kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm trong quản trị hệ thống và bảo mật, đồng hành xuyên suốt trong quá trình sử dụng dịch vụ.

    Minh bạch cấu hình & giới hạn

    Thông số CPU, RAM, dung lượng và băng thông được công khai rõ ràng. Không oversell tài nguyên, đảm bảo hiệu năng thực tế đúng như cam kết.

    VPS SSD là gì?

    VPS SSD là một máy chủ ảo được tạo ra từ hạ tầng máy chủ vật lý thông qua công nghệ ảo hóa. Mỗi VPS được cấp các tài nguyên như CPU, RAM, dung lượng lưu trữ, hệ điều hành và địa chỉ IP để người dùng triển khai website hoặc ứng dụng. Nếu cần tìm hiểu từ nền tảng, bạn có thể tham khảo nội dung VPS là gì để hiểu rõ cơ chế hoạt động của máy chủ ảo.

    Điểm tạo nên tên gọi VPS SSD nằm ở hệ thống lưu trữ. Thay vì dùng HDD với đĩa từ quay và đầu đọc cơ học, SSD lưu dữ liệu trên chip nhớ flash. Điều này giúp giảm thời gian chờ khi truy xuất file và cải thiện khả năng xử lý các tác vụ đọc ghi ngẫu nhiên. Với môi trường máy chủ, lợi ích này rất quan trọng bởi database, web server, cache, log và nhiều service thường truy cập hàng nghìn file nhỏ thay vì chỉ đọc một file dung lượng lớn.

    Trong thực tế hiện nay, khái niệm VPS SSD có thể bao gồm VPS sử dụng SSD SATA hoặc các công nghệ SSD tốc độ cao hơn như NVMe. Dòng VPS SSD của Cloud 360 sử dụng NVMe SSD, do đó lớp lưu trữ thực tế thuộc nhóm nhanh hơn SSD SATA truyền thống. Người dùng quan tâm sâu hơn đến công nghệ này có thể xem VPS NVMe.

    IOPS là gì và tại sao quan trọng với VPS SSD?

    IOPS là số thao tác Input/Output mà hệ thống lưu trữ có thể xử lý trong một giây. Đây là chỉ số đặc biệt quan trọng với máy chủ bởi website và ứng dụng thường phát sinh rất nhiều thao tác đọc ghi có kích thước nhỏ. Một website bán hàng có thể đồng thời đọc dữ liệu sản phẩm, session, cache, database, hình ảnh và ghi log chỉ trong một lượt truy cập.

    Dung lượng ổ đĩa lớn không đồng nghĩa với khả năng xử lý I/O cao. Một VPS có hàng trăm GB lưu trữ nhưng IOPS thấp vẫn có thể phản hồi chậm nếu database phải xử lý nhiều truy vấn đồng thời. Vì vậy, khi đánh giá máy chủ ảo SSD, Cloud 360 khuyến nghị không chỉ nhìn vào số GB mà cần xem cả loại ổ lưu trữ, CPU, RAM, công nghệ ảo hóa, hệ thống storage, mạng, backup và mức uptime.

    SSD, SSD SATA và NVMe khác nhau như thế nào?

    SSD là khái niệm rộng chỉ nhóm ổ lưu trữ thể rắn. SSD SATA sử dụng giao tiếp SATA và thường có tốc độ đọc ghi tuần tự ở khoảng 500–550MB/s trong điều kiện phù hợp. NVMe sử dụng giao tiếp tối ưu hơn cho lưu trữ flash và có thể đạt mức đọc ghi cao hơn đáng kể, tùy thiết bị và cấu hình hệ thống.

    Trong bảng so sánh công nghệ lưu trữ của Cloud 360, HDD được mô tả ở khoảng 80–160MB/s, SSD SATA khoảng 500–550MB/s và NVMe có thể đạt khoảng 3.000–7.000+MB/s. Đây là các mức tham khảo cho công nghệ ổ đĩa, không nên hiểu là tốc độ cố định mà mọi VPS luôn đạt được, bởi hiệu năng thực tế còn phụ thuộc thiết bị, workload, giới hạn tài nguyên, kiến trúc lưu trữ và số tác vụ đồng thời.

    Ưu và nhược điểm của VPS SSD

    VPS SSD được lựa chọn nhiều nhờ cải thiện rõ rệt lớp lưu trữ so với VPS sử dụng HDD. Tuy nhiên, giống mọi giải pháp hạ tầng khác, SSD cũng có những điểm mạnh và giới hạn riêng. Hiểu đúng hai mặt giúp người dùng lựa chọn cấu hình phù hợp thay vì chỉ dựa vào cụm từ “ổ cứng tốc độ cao”.

    Ưu điểm: Tốc độ truy xuất dữ liệu nhanh

    Lợi thế dễ nhận thấy nhất của SSD so với HDD là khả năng truy xuất dữ liệu nhanh hơn. HDD phải di chuyển đầu đọc đến đúng vị trí dữ liệu trên đĩa quay, trong khi SSD truy xuất dữ liệu bằng bộ nhớ flash. Việc loại bỏ các chuyển động cơ học giúp thời gian phản hồi của SSD thấp hơn đáng kể trong nhiều loại workload.

    Đối với website, điều này có thể hỗ trợ giảm thời gian máy chủ chờ dữ liệu khi đọc mã nguồn, cache hoặc truy vấn database. Đối với ứng dụng, các thao tác khởi tạo service, đọc file cấu hình, ghi log hoặc xử lý dữ liệu cũng được hưởng lợi từ lớp lưu trữ nhanh. Tuy nhiên, tốc độ website cuối cùng vẫn phụ thuộc đồng thời vào CPU, RAM, mã nguồn, database, cache, mạng và cách cấu hình server.

    Ưu điểm: IOPS cao và độ trễ I/O thấp

    Một trong những lợi thế quan trọng của SSD VPS là khả năng xử lý nhiều thao tác I/O nhỏ. Đây là tình huống thường gặp trên WordPress, WooCommerce, Magento, hệ thống booking, CRM, ERP và các ứng dụng có database. Khi nhiều người truy cập cùng lúc, số lượng thao tác I/O có thể tăng nhanh dù tổng dung lượng dữ liệu được truyền không quá lớn.

    IOPS cao giúp lớp lưu trữ xử lý được nhiều yêu cầu đọc ghi hơn trong cùng khoảng thời gian. Điều này hỗ trợ giảm nguy cơ xuất hiện I/O bottleneck khi ổ đĩa trở thành thành phần chậm nhất của hệ thống. Nếu workload phụ thuộc nhiều vào database, IOPS và latency thường đáng quan tâm không kém số core CPU.

    Ưu điểm: Không có bộ phận cơ học

    HDD hoạt động dựa trên đĩa quay và đầu đọc cơ học. SSD không có các thành phần chuyển động này nên không chịu những giới hạn cơ học tương tự HDD. Đây là một trong những đặc điểm giúp SSD phù hợp với môi trường máy tính và máy chủ yêu cầu tốc độ truy xuất cao.

    Tuy nhiên, không nên hiểu rằng sử dụng SSD đồng nghĩa dữ liệu sẽ không bao giờ gặp sự cố. Ổ lưu trữ, controller, phần mềm hoặc hệ thống vẫn có thể phát sinh lỗi. Vì vậy, backup vẫn là yêu cầu bắt buộc với dữ liệu quan trọng, bất kể VPS sử dụng HDD, SSD SATA hay NVMe.

    Ưu điểm: Hỗ trợ website và database phản hồi nhanh hơn

    Website động thường phải truy vấn database trước khi tạo nội dung trả về trình duyệt. WordPress có thể đọc plugin, theme, option và dữ liệu bài viết; WooCommerce còn phải xử lý sản phẩm, biến thể, giỏ hàng, đơn hàng, session và tài khoản khách hàng. Khi lượng request tăng, tốc độ truy xuất ổ đĩa bắt đầu ảnh hưởng rõ hơn tới thời gian xử lý.

    VPS SSD giúp giảm thời gian chờ ở tầng lưu trữ so với HDD trong các workload này. Khi kết hợp với cấu hình Nginx hoặc LiteSpeed, PHP-FPM, OPcache, Redis và database được tối ưu, VPS có thể tạo môi trường vận hành hiệu quả hơn cho website có lượng dữ liệu và truy cập tăng dần.

    Nhược điểm: Chi phí trên mỗi GB thường cao hơn HDD

    HDD vẫn có lợi thế khi mục tiêu chính là lưu lượng dữ liệu rất lớn với chi phí trên mỗi GB thấp. Đây là lý do ổ HDD vẫn phù hợp với những workload thiên về lưu trữ dung lượng lớn, file archive hoặc một số hệ thống backup mà tốc độ truy xuất không phải yêu cầu quan trọng nhất.

    Ngược lại, SSD và đặc biệt là NVMe tập trung nhiều hơn vào hiệu năng. Người dùng cần cân đối giữa dung lượng, tốc độ và ngân sách. Nếu phải lưu hàng TB dữ liệu ít truy cập, chi phí lưu toàn bộ trên storage hiệu năng cao có thể không cần thiết.

    Nhược điểm: Bộ nhớ flash có giới hạn ghi

    Ổ SSD sử dụng bộ nhớ flash và có các thông số độ bền liên quan đến lượng dữ liệu được ghi, thường được thể hiện qua những chỉ số như TBW. Đây là một yếu tố kỹ thuật cần quan tâm đối với workload ghi dữ liệu liên tục với cường độ rất cao.

    Tuy nhiên, với dịch vụ VPS, người dùng không nên đánh giá độ bền chỉ bằng một thông số ổ đĩa. Kiến trúc storage, cơ chế phân tán dữ liệu, backup và cách nhà cung cấp vận hành hạ tầng cũng rất quan trọng. Dòng VPS SSD Cloud 360 sử dụng NVMe SSD kết hợp lưu trữ phân tán CEPH và hỗ trợ backup VPS theo ngày.

    Nhược điểm: SSD SATA vẫn chậm hơn NVMe

    Không phải mọi ổ SSD có hiệu năng giống nhau. SSD SATA cải thiện đáng kể so với HDD nhưng vẫn chịu giới hạn của giao tiếp SATA. NVMe được thiết kế để khai thác tốt hơn khả năng xử lý song song và tốc độ của bộ nhớ flash.

    Nếu workload có database lớn, lượng I/O cao hoặc nhiều request đồng thời, NVMe thường có lợi thế hơn SSD SATA. Đây cũng là lý do Cloud 360 sử dụng NVMe SSD cho dịch vụ VPS SSD thay vì chỉ dừng ở SSD SATA.

    Tại sao nên lựa chọn VPS SSD thay vì VPS HDD?

    HDD vẫn có giá trị đối với bài toán lưu trữ dung lượng lớn và không cần tốc độ truy xuất cao. Tuy nhiên, với website và ứng dụng hiện đại thường xuyên đọc ghi database, SSD là lựa chọn phù hợp hơn trong nhiều trường hợp. Nguyên nhân không chỉ nằm ở tốc độ MB/s mà còn ở khả năng xử lý IOPS và độ trễ thấp.

    Tăng khả năng phản hồi của website

    Khi người dùng truy cập website, máy chủ có thể phải đọc nhiều file và truy vấn database trước khi tạo phản hồi. Nếu ổ đĩa mất nhiều thời gian xử lý, request phải chờ lâu hơn. Với website có nhiều người truy cập đồng thời, hàng loạt request cùng chờ I/O có thể tạo thành điểm nghẽn.

    Ổ SSD giúp giảm thời gian truy xuất so với HDD, từ đó hỗ trợ cải thiện hiệu năng phía máy chủ. Tốc độ tải trang còn phụ thuộc nhiều yếu tố khác như tối ưu mã nguồn, kích thước hình ảnh, CDN, cache, CPU và mạng, nhưng lựa chọn storage phù hợp là một phần quan trọng của nền tảng hạ tầng.

    Phù hợp website thương mại điện tử

    Website thương mại điện tử tạo workload phức tạp hơn website giới thiệu thông thường. Ngoài việc hiển thị nội dung, hệ thống còn xử lý tìm kiếm sản phẩm, tồn kho, tài khoản, giỏ hàng, đơn hàng, thanh toán và nhiều truy vấn database theo phiên người dùng.

    Khi traffic tăng, tốc độ truy xuất database trở thành một trong những yếu tố cần được kiểm soát. VPS SSD với IOPS cao và độ trễ thấp phù hợp hơn cho dạng workload có nhiều truy vấn nhỏ, đặc biệt khi kết hợp đủ CPU, RAM và cache.

    Phù hợp WordPress, WooCommerce và CMS hiện đại

    WordPress có thể hoạt động trên nhiều loại hạ tầng, nhưng nhu cầu tài nguyên tăng nhanh khi số plugin, traffic và dữ liệu tăng. WooCommerce còn tạo thêm nhiều tác vụ động không thể cache toàn bộ như giỏ hàng, checkout và tài khoản khách hàng.

    Sử dụng VPS SSD cho WordPress giúp quản trị viên có toàn quyền tối ưu web server, PHP, database và cache. Nếu mục tiêu chính là vận hành website, người dùng cũng có thể tham khảo dòng VPS Website của Cloud 360 để lựa chọn cấu hình chuyên biệt hơn.

    Phù hợp ứng dụng Node.js, Laravel, Python và Docker

    Các môi trường phát triển và triển khai hiện đại thường thực hiện nhiều thao tác đọc ghi như cài package, build source code, tạo container layer, ghi log, truy cập database và xử lý file tạm. Lớp lưu trữ phản hồi nhanh giúp giảm thời gian chờ trong nhiều tác vụ.

    Với quyền root hoặc Administrator trên VPS, đội kỹ thuật có thể chủ động cài Node.js, Laravel, Python, Docker, MySQL, PostgreSQL, Redis và các công cụ cần thiết. Đây là mức độ tùy biến mà shared hosting thường không cung cấp đầy đủ.

    Chịu workload I/O tốt hơn HDD

    Khả năng chịu tải của một VPS không chỉ do ổ SSD quyết định. CPU, RAM, giới hạn tiến trình, database, web server và băng thông đều có thể trở thành nút thắt. Tuy nhiên, nếu hệ thống phát sinh nhiều truy vấn database hoặc thao tác file, SSD giúp loại bỏ một trong những điểm nghẽn phổ biến của HDD.

    Đặc biệt khi lượng truy cập tăng đột biến, nhiều request có thể đồng thời cần đọc dữ liệu. IOPS cao của SSD giúp xử lý tình huống này hiệu quả hơn so với HDD có giới hạn cơ học về tốc độ đầu đọc.

    Kinh nghiệm chọn thuê VPS SSD tránh lãng phí tài nguyên

    Khi thuê VPS SSD, chỉ nhìn vào dung lượng ổ cứng hoặc số core CPU là chưa đủ. Một gói VPS tốt cần có sự cân bằng giữa CPU, RAM, storage, mạng, công nghệ ảo hóa, backup, bảo mật và hỗ trợ kỹ thuật. Cloud 360 khuyến nghị người dùng xác định workload trước rồi mới lựa chọn cấu hình.

    Kiểm tra rõ VPS dùng SSD SATA hay NVMe SSD

    Hai nhà cung cấp đều ghi “VPS SSD” nhưng hiệu năng storage có thể khác đáng kể nếu một bên sử dụng SSD SATA và bên còn lại sử dụng NVMe. Do đó, cần kiểm tra rõ loại ổ lưu trữ thực tế thay vì chỉ nhìn tên sản phẩm.

    Dịch vụ VPS SSD Cloud 360 hiện sử dụng 100% NVMe SSD kết hợp lưu trữ phân tán CEPH. Đây là điểm cần phân biệt với VPS chỉ sử dụng SSD SATA truyền thống.

    Quan tâm đến kiến trúc lưu trữ, không chỉ tốc độ ổ đĩa

    Một ổ NVMe nhanh không đồng nghĩa toàn bộ hệ thống storage đều nhanh và ổn định trong mọi trường hợp. Trong môi trường cloud, cách dữ liệu được tổ chức, phân phối và quản lý cũng ảnh hưởng đến khả năng vận hành dài hạn.

    Cloud 360 sử dụng NVMe kết hợp CEPH cho dòng VPS SSD. CEPH là kiến trúc lưu trữ phân tán, giúp dữ liệu trong môi trường cloud không phụ thuộc đơn thuần vào một ổ đĩa riêng lẻ. Điều này phù hợp với mô hình cần khả năng mở rộng và vận hành ổn định.

    Ưu tiên công nghệ ảo hóa KVM

    Công nghệ ảo hóa quyết định cách máy chủ vật lý tạo và quản lý các máy chủ ảo. KVM cho phép mỗi VPS vận hành với hệ điều hành riêng và cung cấp mức độ cách ly phù hợp cho nhiều workload máy chủ.

    Dòng VPS SSD của Cloud 360 sử dụng KVM kết hợp Cloud OpenStack. Người muốn tìm hiểu kỹ hơn về kiến trúc này có thể xem bài VPS KVM là gì.

    Không chọn VPS chỉ bằng số core CPU

    CPU rất quan trọng nhưng không phải thông số duy nhất quyết định hiệu năng. Website thường chậm vì nhiều nguyên nhân khác nhau: thiếu RAM, database chưa tối ưu, PHP quá tải, cache sai, storage có latency cao hoặc băng thông gặp giới hạn.

    Vì vậy, một VPS nhiều vCPU chưa chắc phù hợp hơn nếu workload thực tế lại đang thiếu RAM hoặc IOPS. Trước khi nâng cấp, nên theo dõi CPU usage, Memory, Disk I/O, database query và lưu lượng mạng để xác định đúng tài nguyên đang thiếu.

    Lựa chọn dung lượng RAM theo ứng dụng

    RAM được sử dụng bởi hệ điều hành, web server, PHP, database, Redis và những service khác. Nếu RAM quá thấp, hệ thống có thể phải sử dụng swap thường xuyên, khiến tốc độ giảm dù storage là SSD hoặc NVMe.

    Website đơn giản có thể sử dụng ít RAM hơn hệ thống thương mại điện tử hoặc ứng dụng doanh nghiệp. Vì thế, người dùng nên tính tổng nhu cầu của toàn bộ service thay vì chỉ căn cứ vào dung lượng mã nguồn.

    Chọn datacenter phù hợp với nhóm người dùng

    Khoảng cách mạng từ người dùng tới máy chủ ảnh hưởng đến latency. Nếu phần lớn khách truy cập ở Việt Nam, hạ tầng đặt tại Việt Nam thường có lợi thế về đường truyền trong nước và hạn chế việc request web phải đi qua các tuyến quốc tế không cần thiết.

    Tuy nhiên, vị trí datacenter không thay thế hoàn toàn việc đo latency thực tế. Nếu ứng dụng phục vụ nhiều quốc gia, CDN, routing và chiến lược phân phối nội dung cũng cần được xem xét.

    Kiểm tra chính sách backup

    Dù SSD hay NVMe có tốc độ cao, người dùng vẫn cần backup. Lỗi ứng dụng, thao tác nhầm, tài khoản bị xâm nhập hoặc sự cố dữ liệu đều có thể xảy ra mà không liên quan đến độ bền của ổ đĩa.

    VPS SSD Cloud 360 hỗ trợ backup toàn bộ VPS theo ngày và lưu các bản sao lưu trong 7 ngày gần nhất. Với dữ liệu quan trọng, Cloud 360 vẫn khuyến nghị xây dựng thêm chiến lược backup phù hợp, đặc biệt là có bản sao độc lập đối với dữ liệu không thể tái tạo.

    Kiểm tra khả năng nâng cấp tài nguyên

    Nhu cầu CPU, RAM và dung lượng có thể tăng khi website phát triển. Việc lựa chọn nền tảng cho phép mở rộng riêng từng tài nguyên giúp người dùng tránh phải chuyển toàn bộ hệ thống chỉ vì thiếu một thành phần.

    Dòng VPS SSD của Cloud 360 hỗ trợ bổ sung vCPU, RAM, dung lượng và IPv4. Quá trình nâng cấp có thể phát sinh gián đoạn ngắn; thời gian xử lý thông thường được Cloud 360 nêu ở mức khoảng 3–5 phút tùy trường hợp.

    So sánh VPS SSD và VPS HDD

    Sự khác biệt lớn nhất giữa VPS SSD và VPS HDD nằm ở công nghệ lưu trữ. HDD dùng đĩa từ và đầu đọc cơ học, còn SSD lưu dữ liệu trên bộ nhớ flash. Vì vậy, SSD có ưu thế về thời gian truy xuất, IOPS và latency, trong khi HDD thường có ưu thế về chi phí cho dung lượng lưu trữ lớn.

    Tiêu chíVPS SSDVPS HDD
    Công nghệ lưu trữBộ nhớ flash, không có đĩa quay cơ họcĐĩa từ quay và đầu đọc cơ học
    Tốc độ đọc/ghiNhanh hơn HDD; SSD SATA có thể ở khoảng 500–550MB/s tùy thiết bịThấp hơn; HDD phổ biến có thể ở khoảng 80–160MB/s tùy thiết bị
    IOPSCao, phù hợp nhiều tác vụ đọc/ghi nhỏThấp hơn do giới hạn cơ học
    Độ trễ I/OThấpCao hơn SSD
    Bộ phận cơ họcKhôngCó
    Chi phí dung lượngThường cao hơn HDDCó lợi thế với nhu cầu lưu trữ lớn
    Phù hợpWebsite động, database, thương mại điện tử, ứng dụng web, CRM, ERPArchive, file ít truy cập, một số nhu cầu backup dung lượng lớn

    Với website hiện đại, đặc biệt hệ thống thường xuyên truy vấn database, SSD thường là lựa chọn phù hợp hơn HDD. HDD vẫn hữu ích khi tiêu chí chính là dung lượng lớn với chi phí lưu trữ thấp và dữ liệu không cần truy xuất với độ trễ thấp.

    Thông số VPS SSD tại Cloud 360

    Cloud 360 hiện chia dịch vụ VPS SSD thành ba cấu hình Cloud VPS SSD Chuyên nghiệp. Các gói được thiết kế cho workload cần lượng CPU, RAM và dung lượng lớn hơn các gói VPS cơ bản. Toàn bộ cấu hình đều hỗ trợ nhiều hệ điều hành và cấp địa chỉ IPv4 tĩnh riêng.

    Các thông số dưới đây là cấu hình hiện đang được hiển thị trên dịch vụ thuê VPS SSD tại Cloud 360.

    Thông sốCloud VPS SSD Chuyên nghiệp 1Cloud VPS SSD Chuyên nghiệp 2Cloud VPS SSD Chuyên nghiệp 3
    CPU05 CPU06 CPU12 vCPU
    RAM16GB24GB64GB
    Lưu trữ120GB NVMe180GB NVMe250GB NVMe
    Hệ điều hànhCentOS, Ubuntu, Debian, WindowsCentOS, Ubuntu, Debian, WindowsCentOS, Ubuntu, Debian, Windows
    IPv4 tĩnh010101
    Mua thêm IPv4CóCóCó
    DDoS Protection10Gbps miễn phí10Gbps miễn phí10Gbps miễn phí
    Tốc độ mạng150Mbps Clean Traffic150Mbps Clean Traffic150Mbps Clean Traffic
    Băng thôngKhông giới hạnKhông giới hạnKhông giới hạn
    Ảo hóaKVMKVMKVM
    Nền tảng CloudOpenStackOpenStackOpenStack
    Cài OS từ ImageCóCóCó
    Quản lýReboot, Restart, VNCReboot, Restart, VNCReboot, Restart, VNC
    Gói quản trị máy chủMiễn phíMiễn phíMiễn phí
    Uptime99,99%99,99%99,99%

    100% NVMe SSD kết hợp CEPH

    Mặc dù sản phẩm được định danh là VPS SSD, lớp lưu trữ hiện tại của Cloud 360 sử dụng NVMe SSD thay vì SSD SATA. Đây là điểm quan trọng với những hệ thống thường xuyên truy vấn database hoặc xử lý số lượng lớn file nhỏ.

    Ngoài NVMe, storage được triển khai kết hợp CEPH. Cách tổ chức lưu trữ phân tán phù hợp với kiến trúc Cloud và giúp hệ thống không phụ thuộc đơn thuần vào một thiết bị lưu trữ riêng lẻ.

    Full quyền Root hoặc Administrator

    Người dùng Linux được cấp quyền quản trị root, trong khi VPS Windows sử dụng quyền Administrator. Nhờ đó, khách hàng có thể tự cài đặt web server, database, PHP, Node.js, Docker, Redis, Firewall hoặc các công cụ quản trị khác theo nhu cầu.

    Toàn quyền quản trị cũng đồng nghĩa người dùng có trách nhiệm lớn hơn đối với bảo mật và cấu hình hệ thống. Nếu sử dụng Windows, bạn có thể xem thêm nội dung VPS Windows để hiểu rõ cách vận hành máy chủ Windows và Remote Desktop.

    Backup tự động theo ngày

    Dịch vụ hỗ trợ backup toàn bộ VPS theo ngày và lưu giữ các bản backup trong 7 ngày gần nhất. Cơ chế này hỗ trợ việc khôi phục khi phát sinh sự cố dữ liệu hoặc hệ thống.

    Tuy nhiên, backup của nhà cung cấp không nên là bản sao duy nhất của dữ liệu quan trọng. Với dữ liệu kinh doanh hoặc database không thể tái tạo, nên có thêm chiến lược sao lưu độc lập theo nguyên tắc quản trị dữ liệu của doanh nghiệp.

    Bảo vệ DDoS và Clean Traffic

    Các gói VPS SSD được tích hợp DDoS Protection 10Gbps. Tốc độ mạng được thể hiện ở mức 150Mbps Clean Traffic, tức lưu lượng đi qua lớp lọc DDoS/Firewall trước khi tới VPS.

    Cơ chế này bổ sung lớp bảo vệ tại hạ tầng mạng. Người quản trị vẫn cần cấu hình bảo mật hệ điều hành, cập nhật bản vá, giới hạn cổng không cần thiết, sử dụng mật khẩu hoặc SSH key phù hợp và theo dõi log thường xuyên.

    Bảng giá VPS SSD tại Cloud 360

    Giá ưu đãi và chính sách có thể thay đổi theo thời điểm hoặc chu kỳ đăng ký, vì vậy người dùng nên kiểm tra lại trang dịch vụ trước khi thanh toán.

    Gói VPS SSDCPURAMNVMeGiá ưu đãi đang hiển thịMức thanh toán trong bảng so sánh
    Cloud VPS SSD Chuyên nghiệp 105 CPU16GB120GB7.000.000đ/tháng8.300.000đ/tháng
    Cloud VPS SSD Chuyên nghiệp 206 CPU24GB180GB1.699.000đ/tháng1.990.000đ/tháng
    Cloud VPS SSD Chuyên nghiệp 312 vCPU64GB250GB3.699.000đ/tháng4.360.000đ/tháng

    Do mức giá đang hiển thị của từng gói không tăng tuần tự theo cấu hình CPU và RAM, người dùng nên lấy giá trực tiếp trên trang dịch vụ tại thời điểm đăng ký làm cơ sở thanh toán thay vì suy đoán giá dựa trên thứ tự tên gói.

    Chi phí bổ sung tài nguyên VPS SSD

    Khi hệ thống chỉ thiếu một tài nguyên cụ thể, Cloud 360 hỗ trợ bổ sung riêng vCPU, RAM, dung lượng hoặc IP thay vì bắt buộc chuyển sang một cấu hình hoàn toàn mới.

    • Mua thêm 01 vCPU: 150.000 VND/tháng.
    • Mua thêm 01GB RAM: 100.000 VND/tháng.
    • Mua thêm 10GB dung lượng: 20.000 VND/tháng.
    • Mua thêm 01 IP tùy chọn khác Class C hoặc D: 80.000 VND/tháng.

    Khả năng mở rộng riêng từng thành phần giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí tốt hơn. Ví dụ, website còn dư CPU nhưng bắt đầu thiếu RAM có thể ưu tiên bổ sung bộ nhớ thay vì nâng toàn bộ gói. Ngược lại, hệ thống lưu nhiều dữ liệu nhưng CPU và RAM vẫn thấp có thể chỉ cần mở rộng storage.

    Ưu điểm của VPS SSD tại Cloud 360

    Dịch vụ VPS SSD Cloud 360 tập trung vào các workload cần nhiều tài nguyên và hiệu năng lưu trữ cao. Điểm đáng chú ý là sản phẩm mang tên VPS SSD nhưng hạ tầng hiện sử dụng NVMe SSD kết hợp CEPH, KVM và OpenStack.

    • 100% NVMe SSD: lớp lưu trữ có hiệu năng cao hơn SSD SATA trong nhiều workload.
    • Lưu trữ phân tán CEPH: phù hợp kiến trúc cloud và nhu cầu mở rộng.
    • KVM: cung cấp môi trường máy ảo độc lập.
    • Cloud OpenStack: nền tảng quản lý hạ tầng cloud.
    • Đa hệ điều hành: hỗ trợ CentOS, Ubuntu, Debian và Windows.
    • IPv4 tĩnh riêng: mỗi gói có 01 IPv4.
    • DDoS Protection 10Gbps: tích hợp trên các gói.
    • 150Mbps Clean Traffic: lưu lượng qua hệ thống lọc DDoS/Firewall.
    • Băng thông không giới hạn: áp dụng theo bảng thông số dịch vụ.
    • Uptime 99,99%: phù hợp hệ thống cần hoạt động dài hạn.
    • Backup theo ngày: lưu 7 bản gần nhất.
    • Full Root/Administrator: chủ động cấu hình phần mềm.
    • Nâng cấp linh hoạt: có thể bổ sung CPU, RAM, dung lượng và IP.
    • Hỗ trợ quản trị: Cloud 360 hiện có gói quản trị máy chủ miễn phí cho dòng dịch vụ.

    Kết luận

    VPS SSD là máy chủ ảo sử dụng công nghệ lưu trữ thể rắn, nổi bật với tốc độ truy xuất nhanh, IOPS cao và độ trễ thấp hơn HDD. Những đặc điểm này đặc biệt phù hợp với website động, WordPress, WooCommerce, cơ sở dữ liệu, ứng dụng doanh nghiệp, API và môi trường phát triển có nhiều thao tác đọc ghi.

    So với VPS HDD, lợi thế của SSD nằm ở hiệu năng I/O, trong khi HDD vẫn có ưu thế về chi phí khi cần lưu trữ dung lượng rất lớn. Nếu yêu cầu cao hơn SSD SATA, NVMe mang lại khả năng đọc ghi và xử lý IOPS tốt hơn. Vì vậy, khi thuê VPS, người dùng không nên chỉ nhìn vào số GB mà cần xem đồng thời loại storage, CPU, RAM, công nghệ ảo hóa, backup, băng thông, uptime và khả năng nâng cấp.

    VPS SSD tại Cloud 360 hiện sử dụng 100% NVMe SSD kết hợp lưu trữ phân tán CEPH, KVM và Cloud OpenStack. Các gói có cấu hình từ 05 CPU, RAM 16GB, NVMe 120GB đến 12 vCPU, RAM 64GB, NVMe 250GB; hỗ trợ CentOS, Ubuntu, Debian và Windows, IPv4 tĩnh, DDoS Protection 10Gbps, mạng 150Mbps Clean Traffic, băng thông không giới hạn, backup theo ngày và uptime 99,99%.

    Để lựa chọn đúng VPS SSD, Cloud 360 khuyến nghị bắt đầu từ workload thực tế: website cần bao nhiêu RAM, database phát sinh bao nhiêu I/O, dung lượng tăng nhanh đến mức nào và CPU thường xuyên sử dụng bao nhiêu phần trăm. Khi xác định đúng điểm nghẽn, bạn sẽ chọn được cấu hình cân bằng hơn, tránh vừa thiếu tài nguyên vừa phải trả chi phí cho phần cứng không sử dụng.

    Xem thêm

    Những câu hỏi thường gặp về VPS SSD

    VPS SSD là gì?

    VPS SSD là máy chủ ảo (Virtual Private Server) sử dụng ổ cứng SSD (Solid State Drive) để lưu trữ dữ liệu. Công nghệ SSD dùng bộ nhớ flash trạng thái rắn giúp truy xuất dữ liệu nhanh, ổn định và hiện đại hơn so với ổ cứng HDD truyền thống.

    VPS dùng ổ SSD có ưu điểm gì so với HDD?

    So với VPS HDD, VPS SSD mang lại nhiều lợi thế rõ rệt:

    • Tốc độ đọc/ghi vượt trội, giúp website và ứng dụng phản hồi nhanh hơn.
    • Độ bền cao, ít bị ảnh hưởng bởi rung lắc trong môi trường server.
    • Hiệu năng ổn định, xử lý đa tác vụ mượt mà hơn.
    • Giảm độ trễ I/O, phù hợp workload cần truy xuất dữ liệu thường xuyên.

    VPS SSD có bị giới hạn IOPS hoặc CPU không?

    Có. Tài nguyên như IOPS, CPU và RAM sẽ được phân bổ theo từng gói dịch vụ VPS mà khách hàng lựa chọn.

    Những đối tượng nào nên sử dụng VPS SSD?

    VPS SSD phù hợp với nhiều nhu cầu, đặc biệt:

    • Website thương mại điện tử cần tốc độ tải nhanh.
    • Website có lượng truy cập lớn.
    • Hệ thống nội bộ doanh nghiệp (CRM, ERP quy mô nhỏ, …).
    • DevOps/QA cần môi trường test, CI/CD, build nhẹ.
    • Dịch vụ chạy 24/7 và cần truy cập từ Internet.

    Nhìn chung, bất kỳ khách hàng nào cần hiệu năng cao và độ ổn định tốt đều nên cân nhắc VPS SSD.

    Tôi có được cấp full quyền root/admin không?

    Có. Khách hàng được cấp 01 tài khoản quản trị cao nhất (root đối với Linux hoặc Administrator đối với Windows) để toàn quyền cấu hình hệ thống.

    VPS SSD có hỗ trợ chống DDoS không?

    Có. Dịch vụ được tích hợp DDoS Protection miễn phí lên đến 10Gbps, giúp tăng khả năng bảo vệ hệ thống trước các cuộc tấn công phổ biến.

    VPS sử dụng ổ cứng SSD có backup dữ liệu tự động không?

    Có. Hệ thống hỗ trợ backup toàn bộ VPS theo ngày, và các bản sao lưu sẽ được lưu giữ trong 7 ngày gần nhất.

    Có thể nâng cấp lên gói VPS SSD cao hơn dễ dàng không?

    Có. Khách hàng chỉ cần gửi yêu cầu nâng cấp, đội ngũ kỹ thuật sẽ tiếp nhận và xử lý nhanh chóng.

    Khi nâng cấp gói VPS SSD có bị downtime không?

    Có thể có gián đoạn ngắn. Thông thường quá trình nâng cấp chỉ mất khoảng 3 – 5 phút.

    VPS SSD có phù hợp chạy WordPress/WooCommerce không?

    Có. VPS SSD được tối ưu hiệu suất truy xuất dữ liệu, rất phù hợp cho website WordPress, WooCommerce hoặc các CMS phổ biến.

    Gia hạn trễ thì VPS SSD bị xóa sau bao lâu?

    Thông thường, sau 7 ngày kể từ thời điểm hết hạn, hệ thống sẽ tiến hành kiểm tra và xử lý VPS theo chính sách dịch vụ.

    Tôi có được hỗ trợ chuyển dữ liệu từ nhà cung cấp cũ không?

    Có hỗ trợ. Tuy nhiên, phạm vi và phương án thực hiện sẽ được xem xét tùy theo từng trường hợp cụ thể.